HỆ THỐNG CHUỖI NHA KHOA UY TÍN TOÀN QUỐC - TIÊU CHUẨN PHÁP hà nội hải phòng nghệ an đà nẵng TP HCM

NHA KHOA PARIS – BẢNG GIÁ DỊCH VỤ NHA KHOA CHUẨN 2020

May 15, 2018

Paris cam kết đem đến cho khách hàng các gói dịch vụ Nha khoa chất lượng hàng đầu với mức chi phí tốt nhất. Chúng tôi tự tin về bảng giá dịch vụ nha khoa hỗ trợ điều trị bệnh lý và thẩm mỹ răng tương xứng với hiệu quả mà dịch vụ tạo ra.

LẤY CAO RĂNG & CHĂM SÓC NHA CHU – OFF ĐẾN 30%
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Đánh bóng răng 1 ca 100.000
Cạo vôi răng & đánh bóng – Mức độ 1 1 ca 150.000
Cạo vôi răng & đánh bóng – Mức độ2 1 ca 300.000
Cạo vôi răng & đánh bóng – Mức độ 3 1 ca 400.000
Chăm sóc nha chu & làm sạch sâu EMS mức 1 1 ca 1.000.000
Chăm sóc nha chu & làm sạch sâu EMS mức 2 1 ca 2.000.000
Chăm sóc nha chu & làm sạch sâu EMS mức 3 1 ca 3.000.000
Điều trị viêm nha chu mức 1 1 ca 3.000.000
Điều trị viêm nha chu mức 2 1 ca 4.000.000
Điều trị viêm nha chu mức 3 1 ca 5.000.000
CẤY GHÉP RĂNG IMPLANT – OFF  ĐẾN 30%
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Trụ Implant Korea chất lượng  (Dentinum) 1 trụ 16.000.000
Trụ Implant Mĩ (Dentinum) 1 trụ 24.000.000
Trụ Implant mini tăng cường giữ hàm giả 1 trụ 10.000.000
Trụ Implant Strawmann SLA Thụy Sĩ 1 trụ 30.000.000
Trụ Implant Strawmann SLA Active Thụy Sĩ 1 trụ 35.000.000
TRỒNG RĂNG IMPLANT ALL ON – OFF ĐẾN 20% 
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
DENTIUM KOREAN ALL-ON 4 Trọn gói – 1hàm 140.000.000
DENTIUM KOREAN ALL ON 6 Trọn gói – 1hàm 160.000.000
DENTIUM USA ALL ON 4 Trọn gói – 1hàm 180.000.000
DENTIUM USA ALL ON 6 Trọn gói – 1hàm 200.000.000
STRAWMANN – SLA -TSI – ALL ON 4 Trọn gói – 1hàm 230.000.000
STRAWMANN – SLA -TSI – ALL ON 6 Trọn gói – 1hàm 260.000.000
STRAWMANN – ACTiVE -TSI – ALL ON 4 Trọn gói – 1hàm 240.000.000
STRAWMANN – ACTIVE -TSI – ALL ON 6 Trọn gói – 1hàm 270.000.000
PHỤC HÌNH RĂNG SỨ  TRÊN IMPLANT
GÓI DỊCH VỤ ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ (VNĐ)
Mão sứ Titan 1 răng 3.500.000
Răng sứ Venus 1 răng 5.500.000
Mão Sứ Roland 1 răng 7.000.000
Mão toàn sứ Emax Zic 1 răng 8.000.000
Mão sứ Cercon 1 răng 8.000.000
Mão sứ Cercon HT – Emax Press 1 răng 9.000.000
Răng Toàn Sứ Lava Plus -3M ESPE 1 răng 10.000.000
PHẪU THUẬT CHỈNH HÌNH HÀM MẶT – OFF ĐẾN 20% 
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Phẫu thuật chỉnh hàm hô móm Trọn gói 70.000.000
Phẫu thuật chỉnh hàm hô móm kết hợp niềng răng mức 1 1 hàm + chỉnh nha 110.000.000
Phẫu thuật chỉnh hàm hô móm kết hợp niềng răng mức 2 1 hàm + chỉnh nha 120.000.000
Phẫu thuật chỉnh hàm hô móm kết hợp niềng răng mức 3 2 hàm + chỉnh nha 150.000.000
Chỉnh hình vi phẫu ghép xương Trọn gói 70.000.000
Chỉnh hình hạ thấp gò má Trọn gói 70.000.000
Phẫu thuật chỉnh hình tháp mũi Trọn gói 42.000.000
Phẫu thuật chỉnh hình vùng trán Trọn gói 42.000.000
Phẫu thuật cắt gọt xương hàm Trọn gói 60.000.000
PHỤC HÌNH HÀM GIẢ THÁO LẮP
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Răng nhựa Việt Nam 1 răng 200.000
Răng nhựa Mỹ 1 răng 500.000
Răng Composite 1 răng 600.000
Răng sứ ( tháo lắp ) 1 răng 800.000
Hàm nhựa bán phần 1 hàm 700.000
Nền hàm nhựa có lưới 1 hàm 1.000.000
Hàm giả tháo lắp nhựa dẻo (Chưa có răng) – Thay nền hàm 1 hàm 1.800.000
Hàm giả tháo lắp bán phần nhựa mềm Biosoft (Chưa có răng) 1 hàm 2.000.000
Hàm khung Cr – Co 1 hàm 3.000.000
Hàm khung Tital 1 hàm 5.000.000
Hàm khung liên kết Cr – Co 1 hàm 5.000.000
Hàm khung liên kết Tital mắc cài đơn 1 hàm 6.000.000
Hàm khung liên kết Titan mắc cài đôi 1 hàm 7.000.000
Hàm giả toàn hàm, hàm trên 1 hàm 7.000.000
Hàm giả toàn hàm, hàm dưới 1 hàm 8.000.000
Hàm giả tháo lắp cả trên và duới 1 hàm 14.000.000
Sửa hàm tháo lắp độ 2 1 hàm 500.000
Đệm hàm 1 răng 2.000.000
Vá hàm gãy 1 hàm 1.000.000
ĐÍNH KIM CƯƠNG VÀO RĂNG
GÓI DỊCH VỤ ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ (VNĐ)
Kim Cương VS2 tự nhiên Trọn gói 7.000.000
Kim Cương VS2 nhân tạo Trọn gói 5.000.000
Kim Cương SI Trọn gói 3.000.000
Đá Nha Khoa Trọn gói 1.000.000
Công gắn đá, kim cương trên răng sứ Trọn gói 1.000.000
Công gắn đá, kim cương trên răng thật Trọn gói 600.000
Thanh toán 1 lần đối với dịch vụ
NIỀNG RĂNG THẨM MỸ – OFF ĐẾN 20%
DỊCH VỤ CHI PHÍ (VNĐ)
Ép máng duy trì chỉnh nha 1.200.000/ 1 hàm
Lấy dấu máng chỉnh nha 2.000.000/ 1 ca
Tạo khoảng răng người lớn 10.000.000/ 1 răng
Hàm giữ khoảng cho trẻ em 1.500.000/ 1 răng
Trainer Khí Cụ Chỉnh Nha mức 1 3.000.000/ trọn gói
Trainer Khí Cụ Chỉnh Nha mức 2 6.000.000/ trọn gói
Khí Cụ Nong Hàm (1 hàm Mỹ) 10.000.000/ trọn gói
Niềng Răng Tháo Lắp mức 1 5.000.000/ trọn gói
Niềng Răng Tháo Lắp mức 2 10.000.000/ trọn gói
Niềng Răng Tháo Lắp mức 3 15.000.000/ trọn gói
Niềng Răng Mắc Cài Kim Loại Thường 30.000.000/ trọn gói
Niềng Răng Mắc Cài Kim Loại Thường mức độ khó (nhổ răng lệch lạc nhiều) 40.000.000/ trọn gói
Niềng Răng Mắc Cài Kim Loại Tự Buộc 40.000.000/ trọn gói
Niềng Răng Mắc Cài Pha Lê 40.000.000/ trọn gói
Niềng Răng Mắc Cài Sứ thường 45.000.000/ trọn gói
Niềng Răng Mắc Cài Sứ Tự Buộc 55.000.000/ trọn gói
Niềng răng mắc cài mặt trong 5D mức độ 1 80.000.000/ trọn gói
Niềng răng mắc cài mặt trong 5D mức độ 2 110.000.00/ trọn gói
Niềng răng mắc cài mặt trong 5D mức độ 3 120.000.000/ trọn gói
Niềng Răng Khay Trong 3D Speed mức 1 45.000.000/ trọn gói
Niềng Răng Khay Trong 3D Speed mức 2 55.000.000/ trọn gói
Niềng Răng Khay Trong 3D Speed mức 3 65.000.000/ trọn gói
Niềng Răng Khay Trong 3D Speed mức 4 80.000.000/ trọn gói
Niềng Răng Khay Trong 3D Speed mức 5 100.000.000/ trọn gói
Niềng Răng Khay Trong 3D Speed mức 6 120.000.000/ trọn gói
Niềng Răng Khay Trong 3D speed mức đặc biệt (có nhổ răng lệch lạc nhiều) 130.000.000/ trọn gói
Khí cụ Twin – Block 20.000.000/ 1 bộ
Khí cụ Twin – Block ngược 30.000.000/ 1 bộ
Bộ giữ khoảng cố định 3.500.000/ 1 răng
Tháo mắc cài hỗ trợ bệnh nhân gắn ở nơi khác 1.000.000/ 1 răng
Mini vít hỗ trợ 2.500.000/1 răng
Dựng trục răng mức 1 10.000.000/ 1 răng
Dựng trục răng mức 2 15.000.000/ 1 răng
Cấy chuyển răng 10.000.000/ 1 răng
Chỉnh nha trẻ em (1-2 răng) 5.000.000/ 1 răng
Chỉnh nha người lớn (1-2 răng) 10.000.000/ 1 răng
Chỉnh nha ưu tiên 1 hàm 15.000.000/ 1 răng
Chỉnh nha liệu trình 2 hàm 20.000.000/ 1 hàm
Chỉnh nha mới 1 hàm mắc cài kim loại thường 20.000.000/ 1 hàm
BỌC RĂNG SỨ THẨM MỸ – ƯU ĐÃI ĐẾN 40%
DỊCH VỤ CHI PHÍ (VNĐ)
Gắn lại mão răng 300.000/ 1 răng
Đúc cùi giả kim loại 500.000/ 1 răng
Đúc cùi giả toàn sứ mức 3 7.000.000/ 1 răng
Đúc cùi giả toàn sứ mức 4 8.000.000/ 1 răng
Mão toàn diện kim loại Cr- Co 1.200.000/ 1 răng
Mão sứ Titan 2.500.000/ 1 răng
Răng sứ Venus 3.500.000/ 1 răng
Mão Sứ Roland 5.000.000/ 1 răng
Mão toàn sứ Emax Zic 6.000.000/ 1 răng
Mão sứ Cercon 6.000.000/ 1 răng
Mão sứ Cercon HT – Emax Press 7.000.000/ 1 răng
Răng sứ BB DIO 7.000.000/ 1 răng
Veneer sứ Emax, Cercon HT 8.000.000/ 1 răng
Veneer ultra thin – cao cấp 12.000.000/ 1 răng
Răng Toàn Sứ Lava Plus -3M ESPE & Emax 8.000.000/ 1 răng
Răng sứ LICI 10.000.000/ 1 răng
Răng Toàn Sứ thẩm mỹ 4S 12.000.000/ 1 răng
Răng Toàn Sứ Thẩm mỹ 5S 15.000.000/ 1 răng
Răng Toàn Sứ Thẩm mỹ Kim cương Paris 18.000.000/ 1 răng
Răng toàn diện Vàng 10.000.000/ 1 răng
Máng Mango điều trị khớp thái dương hàm 10.000.000/ 1 bộ
Máng chống ê buốt 1.200.000/ 1 hàm
Máng chống nghiến răng 1.200.000/ 1 hàm
Máng cân bằng cân cơ 3.000.000/ 1 hàm
Maket răng thẩm mỹ ( kế hoạch xem trước răng thẩm mỹ ) Miễn phí/ 2 hàm
Hàm giữ khoảng cho trẻ em (mất răng khi chưa thay răng) 1.500.000/ 1 răng
Làm răng tạm bằng Luxatem Miễn phí/1 răng
Nâng khớp cắn mức 1 20.000.000/ 1 ca
Nâng khớp cắn mức 2 30.000.000/ 1 ca
Đánh lún răng 5.000.000/ 1 răng
TẨY TRẮNG RĂNG  – OFF 30%
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Tẩy trắng răng tại nhà 2 ống thuốc 1 ca 1.500.000
Tẩy trắng răng tại phòng khám WhiteMax 1 ca 2.500.000
Tẩy trắng răng kết hợp tại nhà 2 ống thuốc & WhiteMax 1 ca 3.500.000
Lấy dấu máng tẩy trắng ( không kèm thuốc ) 2 hàm 1.000.000
COMBO PERFECT SMILE (NỤ CƯỜI HOÀN HẢO)
GÓI DỊCH VỤ ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ (VNĐ)
Perfect smile basic (Chỉnh nha MCSTB + tạo hình nướu + pt tạo môi hình trái tim + tạo lúm má lúm đồng tiền + tạo khoé cười) Trọn gói 100.000.000
Perfect smile basic (Răng sứ Roland 28R+ tạo hình nướu + pt tạo môi hình trái tim + tạo lúm má lúm đồng tiền + tạo khoé cười) Trọn gói 170.000.000

* Lưu ý: Không làm dịch vụ nào trừ chi phí dịch vụ đó ra

PHẪU THUẬT TẠO HÌNH NHA CHU
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Phẫu thuật nha chu làm dài thân răng đơn giản 1 răng 1.000.000
Phẫu thuật nha chu làm dài thân răng phức tạp có mài chỉnh xương 1 răng 2.000.000
Phẫu thuật nha chu ghép mô liên kết 1 răng 3.000.000
Phẫu thuật nha chu ghép mô liên kết + biểu mô 1 răng 4.000.000
Phẫu thuật cắt phanh môi Trọn gói 2.000.000
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi Trọn gói 2.000.000
Phẫu thuật nạo áp xe lợi độ 1 1 răng 1.000.000
Phẫu thuật nạo áp xe lợi độ 2 1 răng 2.000.000
Chữa cười hở lợi Toàn hàm 18.000.000
BỌC RĂNG COMPOSITE
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Bọc răng Compo 5S 1 răng 990.000
CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Chụp xquang quanh chóp Digital Xray 1 răng 40.000
GÓI SPA RĂNG (TEETH SPA)
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Spa teeth 1 tháng Trọn gói 499.000
Spa teeth 3 tháng Trọn gói 999.000
Spa teeth 6 tháng Trọn gói 1.999.000
Spa teeth 9 tháng Trọn gói 2.999.000
Spa teeth 12 tháng Trọn gói 3.999.000
Spa teeth trọn đời Trọn gói 29.999.000
NHỔ RĂNG – OFF ĐẾN 30%
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Rạch lợi trùm 1 răng 700.000
Nhổ răng sữa 1 răng 100.000
Nhổ chân răng, răng một chân 1 răng 500.000
Nhổ chân răng, răng nhiều chân 1 răng 700.000
Nhổ răng hàm nhỏ, lớn (4,5,6,7) 1 răng 1.000.000
Nhổ răng khôn mọc thẳng 1 răng 1.500.000
Nhổ răng khôn mọc lệch (Tiểu phẫu ca khó) mức 1 1 răng 2.000.000
Nhổ răng khôn mọc lệch (Tiểu phẫu ca khó) mức 2 (mọc ngầm) 1 răng 3.000.000
Nhổ răng khôn mọc ngầm (Tiểu phẫu ca khó) mức 3 (mọc ngầm, + chân khó) 1 răng 5.000.000
HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ TỦY RĂNG  
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Chốt tủy kim loại 1 răng 500.000
Chốt không kim loại mức 1 1 răng 2.000.000
Hỗ trợ điều trị tủy răng 1 chân( răng 1,2,3) 1 răng 600.000
Hỗ trợ điều trị tủy răng 2 chân ( răng 4, 5) 1 răng 800.000
Hỗ trợ điều trị tủy răng nhiều chân (răng 6,7) 1 răng 1.500.000
Hỗ trợ điều trị tủy lại (1 chân – nhiều chân) mức 1 1 răng 1.500.000
Hỗ trợ điều trị tủy lại (1 chân – nhiều chân) mức 2 1 răng 2.000.000
Phẫu thuật cắt chóp răng 1 răng 3.000.000
Hỗ trợ điều trị chấn thương răng 1 răng 5.000.000
Hỗ trợ điều trị tủy trám 3D 1 răng 3.000.000 – 4.000.000
Che tủy bằng Biodentin( Vật liệu sinh học mới) 1 răng 3.000.000 – 4.000.000
Cắt chóp trám tủy ngược bằng MTA 1 răng 3.500.000 – 4.000.000
HÀN TRÁM RĂNG – OFF ĐẾN 30%
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Đắp răng khểnh 1 răng 700.000
Trám tạm Eugenate 1 răng 100.000
Trám răng sữa 1 răng 200.000
Trám GIC (Glass Inomer Cement) (Trám Fuji) 1 răng 250.000
Trám cổ răng 1 răng 300.000
Trám răng thẩm mỹ LASER TECH 1 răng 700.000
Trám Inlay – Onlay sứ 1 răng 5.000.000
Chụp bảo vệ răng sữa trẻ em 1 răng 1.000.000
PHẪU THUẬT XƯƠNG HÀM
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Phẫu thuật nâng xoang kín 1 răng 4.500.000
Phẫu thuật nâng xoang hở 1 xoang 12.000.000
Phẫu thuật tạo hình nướu quanh Implant 1 răng 2.000.000
Phẫu thuật ghép mô liên kết 1 răng 5.000.000
Phẫu thuật lấy trụ implant cũ 1 răng 3.500.000
Abutment Custommize Sứ (Âu, Mỹ) 1 răng 5.000.000
Abutment Custommize Sứ (Hàn quốc) 1 răng 4.000.000
Abutment Custommize Titan (Âu, Mỹ) 1 răng 3.000.000
Abutment Custommize Titan (Hàn Quốc) 1 răng 2.000.000
THẨM MỸ NỤ CƯỜI
GÓI DỊCH VỤ ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ (VNĐ)
Tiêm filler môi hình trái tim CC 8.000.000
Phẫu thuật tạo môi hình trái tim Trọn gói 8.000.000
Tạo hình nướu (tạo khoản sinh học mới) Trọn gói 15.000.000
Thu môi dày Trọn gói 6.000.000
Tạo khoé cười Trọn gói 15.000.000

Ý kiến của bạn

Bạn đang xem: NHA KHOA PARIS – BẢNG GIÁ DỊCH VỤ NHA KHOA CHUẨN 2020 trong Bảng giá

KHÁCH HÀNG QUAN TÂM